ho khan

ho khan

Anh ấy bị ho khan suốt mấy ngày nay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng ho không đờm: "ho khan" một loại ho không tiết ra chất nhầy (đờm) hoặc tiết ra rất ít. Đây một triệu chứng bệnh .
    • Cơn ho gây khó chịucổ họng: "ho khan" thường gây cảm giác ngứa, rát hoặc khôcổ họng khi ho.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy bị ho khan suốt mấy ngày nay. (Anh ấy bị ho không đờm suốt mấy ngày nay.)
    • Triệu chứng chính của bệnh nhân những cơn ho khan kéo dài. (Triệu chứng chính của bệnh nhân những cơn ho không đờm kéo dài.)
    • Ho khan về đêm khiến tôi mất ngủ. (Tình trạng ho không đờm về đêm khiến tôi mất ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học, "ho khan" thường được phân biệt rõ ràng với "ho đờm". Đây một dấu hiệu lâm sàng quan trọng.
    • Bác sĩ hỏi bệnh nhân: "Anh bị ho khan hay ho đờm?" (Bác sĩ hỏi bệnh nhân: "Anh bị ho không đờm hay ho đờm?")
Biến thể từ gần giống
  • Ho đờm (n): tình trạng ho kèm theo việc khạc ra chất nhầy từ đường hô hấp. Đây từ trái nghĩa về mặt triệu chứng với "ho khan".
  • Ho (n): từ chung chỉ phản xạ tống không khí ra khỏi phổi một cách mạnh mẽ nhanh chóng. "Ho khan" một loại cụ thể của "ho".
Từ đồng nghĩa
  • Ho không đờm: cách nói khác, giải thích nghĩa của "ho khan".
  • Ho dai dẳng: có thể dùng để mô tả một cơn ho khan kéo dài, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa "ho dai dẳng" có thể ho đờm.
Các cụm từ liên quan
  • Lên cơn ho khan: bắt đầu ho một cách đột ngột dữ dội không đờm.
    • Bỗng nhiên, ông cụ lên cơn ho khan dữ dội. (Bỗng nhiên, ông cụ bắt đầu ho một cách đột ngột dữ dội không đờm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ho khan".

Từ chứa "ho khan"