ho khan
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng ho không có đờm: "ho khan" là một loại ho không tiết ra chất nhầy (đờm) hoặc tiết ra rất ít. Đây là một triệu chứng bệnh lý.
- Cơn ho gây khó chịu ở cổ họng: "ho khan" thường gây cảm giác ngứa, rát hoặc khô ở cổ họng khi ho.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy bị ho khan suốt mấy ngày nay. (Anh ấy bị ho không có đờm suốt mấy ngày nay.)
- Triệu chứng chính của bệnh nhân là những cơn ho khan kéo dài. (Triệu chứng chính của bệnh nhân là những cơn ho không có đờm kéo dài.)
- Ho khan về đêm khiến tôi mất ngủ. (Tình trạng ho không đờm về đêm khiến tôi mất ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học, "ho khan" thường được phân biệt rõ ràng với "ho có đờm". Đây là một dấu hiệu lâm sàng quan trọng.
- Bác sĩ hỏi bệnh nhân: "Anh bị ho khan hay ho có đờm?" (Bác sĩ hỏi bệnh nhân: "Anh bị ho không đờm hay ho có đờm?")
Biến thể và từ gần giống
- Ho có đờm (n): tình trạng ho kèm theo việc khạc ra chất nhầy từ đường hô hấp. Đây là từ trái nghĩa về mặt triệu chứng với "ho khan".
- Ho (n): từ chung chỉ phản xạ tống không khí ra khỏi phổi một cách mạnh mẽ và nhanh chóng. "Ho khan" là một loại cụ thể của "ho".
Từ đồng nghĩa
- Ho không đờm: cách nói khác, giải thích rõ nghĩa của "ho khan".
- Ho dai dẳng: có thể dùng để mô tả một cơn ho khan kéo dài, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì "ho dai dẳng" có thể là ho có đờm.
Các cụm từ liên quan
- Lên cơn ho khan: bắt đầu ho một cách đột ngột và dữ dội mà không có đờm.
- Bỗng nhiên, ông cụ lên cơn ho khan dữ dội. (Bỗng nhiên, ông cụ bắt đầu ho một cách đột ngột và dữ dội mà không có đờm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ho khan".